TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lyre

danh từ giống cái (f)
/liʁ/ giọng máy của trình duyệt

lyre nghĩa là đàn lia, tài thơ, tài làm thơ.

Nghĩa của lyre

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Đàn lia.
  2. Tài thơ, tài làm thơ.
  3. Động vật học Như ménure (cũng (như) oiseau-lyre).

Dạng từ của lyre

Đi với mạo từ: une lyre · la lyre

Số nhiềulyres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lyre; a cutting tool resembling a lyre

Câu hỏi thường gặp

lyre nghĩa là gì?

lyre (danh từ) nghĩa là đàn lia, tài thơ, tài làm thơ.

lyre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lyre (giọng Pháp chuẩn): /liʁ/.

lyre là giống đực hay giống cái?

lyre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.