lyophilisation
lyophilisation nghĩa là Phương pháp đông khô lạnh (để bảo quản huyết thanh, huyết tương...).
Nghĩa của lyophilisation
Danh từ · giống cái
- Phương pháp đông khô lạnh (để bảo quản huyết thanh, huyết tương...).
Dạng từ của lyophilisation
Đi với mạo từ: une lyophilisation · la lyophilisation
| Số nhiều | lyophilisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Lyophilisation
Câu hỏi thường gặp
lyophilisation nghĩa là gì?
lyophilisation (danh từ) nghĩa là Phương pháp đông khô lạnh (để bảo quản huyết thanh, huyết tương...).
lyophilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lyophilisation (giọng Pháp chuẩn): /ljɔ.fi.li.za.sjɔ̃/.
lyophilisation là giống đực hay giống cái?
lyophilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).