TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lyophilisation

danh từ giống cái (f)
/ljɔ.fi.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lyophilisation nghĩa là Phương pháp đông khô lạnh (để bảo quản huyết thanh, huyết tương...).

Nghĩa của lyophilisation

Danh từ · giống cái

  1. Phương pháp đông khô lạnh (để bảo quản huyết thanh, huyết tương...).

Dạng từ của lyophilisation

Đi với mạo từ: une lyophilisation · la lyophilisation

Số nhiềulyophilisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lyophilisation

Câu hỏi thường gặp

lyophilisation nghĩa là gì?

lyophilisation (danh từ) nghĩa là Phương pháp đông khô lạnh (để bảo quản huyết thanh, huyết tương...).

lyophilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lyophilisation (giọng Pháp chuẩn): /ljɔ.fi.li.za.sjɔ̃/.

lyophilisation là giống đực hay giống cái?

lyophilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.