lyrisme
lyrisme nghĩa là thơ trữ tình, cảm hứng trữ tình, tính chất trữ tình.
Nghĩa của lyrisme
Danh từ · giống đực
- Thơ trữ tình.
- Cảm hứng trữ tình; tính chất trữ tình.
Dạng từ của lyrisme
Đi với mạo từ: un lyrisme · le lyrisme
| Số nhiều | lyrismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lyrisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lyricism; lyric poetry
Câu hỏi thường gặp
lyrisme nghĩa là gì?
lyrisme (danh từ) nghĩa là thơ trữ tình, cảm hứng trữ tình, tính chất trữ tình.
lyrisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lyrisme (giọng Pháp chuẩn): /li.ʁizm/.
lyrisme là giống đực hay giống cái?
lyrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).