danh từ giống đực (m)Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lis/giọng máy của trình duyệt
lys nghĩa là Như lis.
Nghĩa của lys
Danh từ · giống đực
Như lis.
Dạng từ của lys
Đi với mạo từ: un lys · le lys
Câu hỏi thường gặp
lys nghĩa là gì?
lys (danh từ) nghĩa là Như lis.
lys phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lys (giọng Pháp chuẩn): /lis/.
lys là giống đực hay giống cái?
lys là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.