TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lysat

danh từ giống đực (m)
/liza/ giọng máy của trình duyệt

lysat nghĩa là chất tiêu.

Nghĩa của lysat

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Chất tiêu.

Dạng từ của lysat

Đi với mạo từ: un lysat · le lysat

Số nhiềulysats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lysate

Câu hỏi thường gặp

lysat nghĩa là gì?

lysat (danh từ) nghĩa là chất tiêu.

lysat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lysat (giọng Pháp chuẩn): /liza/.

lysat là giống đực hay giống cái?

lysat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.