lysat
danh từ giống đực (m)
/liza/ giọng máy của trình duyệt
lysat nghĩa là chất tiêu.
Nghĩa của lysat
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học; sinh lý học Chất tiêu.
Dạng từ của lysat
Đi với mạo từ: un lysat · le lysat
| Số nhiều | lysats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lysate
Câu hỏi thường gặp
lysat nghĩa là gì?
lysat (danh từ) nghĩa là chất tiêu.
lysat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lysat (giọng Pháp chuẩn): /liza/.
lysat là giống đực hay giống cái?
lysat là danh từ giống đực (dùng với un, le).