TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lysine

danh từ giống cái (f)
/li.zin/ giọng máy của trình duyệt

lysine nghĩa là lizin.

Nghĩa của lysine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học; sinh vật học; sinh lý học Lizin.

Dạng từ của lysine

Đi với mạo từ: une lysine · la lysine

Số nhiềulysines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lysine

Câu hỏi thường gặp

lysine nghĩa là gì?

lysine (danh từ) nghĩa là lizin.

lysine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lysine (giọng Pháp chuẩn): /li.zin/.

lysine là giống đực hay giống cái?

lysine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.