TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latitudinaire

giọng máy của trình duyệt

latitudinaire nghĩa là phóng túng, không khắt khe.

Nghĩa của latitudinaire

Tính từ

  1. Văn học Phóng túng, không khắt khe (về mặt đạo đức).
  2. Tôn giáo Theo thuyết phổ độ chúng sinh.

Danh từ

  1. Văn học Người phóng túng (về mặt đạo đức).
  2. Tôn giáo Người theo thuyết phổ độ chúng sinh.

Dạng từ của latitudinaire

Số nhiềulatitudinaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với latitudinaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ latitudinarian

Câu hỏi thường gặp

latitudinaire nghĩa là gì?

latitudinaire (tính từ, danh từ) nghĩa là phóng túng, không khắt khe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.