TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lascif

/la.sif/ giọng máy của trình duyệt

lascif nghĩa là dâm dật, lả lơi, nhí nhảnh, đú đởn.

Nghĩa của lascif

Tính từ

  1. Dâm dật; lả lơi.
    • Tempérament lasciftính dâm dật
    • Danse lasciveđiệu vũ lả lơi
    • Regard lascifcái nhìn lã lơi
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Nhí nhảnh, đú đởn.

Dạng từ của lascif

Số nhiềulascifs
Giống cáilascive /la.siv/
Giống cái số nhiềulascives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lascif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lascivious, lustful

Câu hỏi thường gặp

lascif nghĩa là gì?

lascif (tính từ) nghĩa là dâm dật, lả lơi, nhí nhảnh, đú đởn.

lascif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lascif (giọng Pháp chuẩn): /la.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.