TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ladre

/ladʁ/ giọng máy của trình duyệt

ladre nghĩa là bị bệnh gạo, bủn xỉn, keo kiệt, người bủn xỉn.

Nghĩa của ladre

Tính từ

  1. Thú y học Bị bệnh gạo.
    • Un porc ladrecon lợn bị bệnh gạo
  2. Văn học Bủn xỉn, keo kiệt.
    • Un vieillard ladremột ông lão keo kiệt
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Hủi, bị bệnh phong.

Danh từ · cả hai giống

  1. Văn học Người bủn xỉn, người keo kiệt.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người hủi, người bị bệnh phong.
    • taches de ladređốm lang (quanh mắt, mũi ngựa)

Dạng từ của ladre

Số nhiềuladres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ladre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ladre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miser; leper (person with leprosy)
  • Tính từ miserly; leprous (having leprosy)

Câu hỏi thường gặp

ladre nghĩa là gì?

ladre (tính từ, danh từ) nghĩa là bị bệnh gạo, bủn xỉn, keo kiệt, người bủn xỉn.

ladre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ladre (giọng Pháp chuẩn): /ladʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.