TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lad

danh từ giống đực (m)
/lad/ giọng máy của trình duyệt

lad nghĩa là Người coi chuồng ngựa thi.

Nghĩa của lad

Danh từ · giống đực

  1. Người coi chuồng ngựa thi.

Dạng từ của lad

Đi với mạo từ: un lad · le lad

Số nhiềulads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lad

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stable lad; stable hand

Câu hỏi thường gặp

lad nghĩa là gì?

lad (danh từ) nghĩa là Người coi chuồng ngựa thi.

lad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lad (giọng Pháp chuẩn): /lad/.

lad là giống đực hay giống cái?

lad là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.