lad
danh từ giống đực (m)
/lad/ giọng máy của trình duyệt
lad nghĩa là Người coi chuồng ngựa thi.
Nghĩa của lad
Danh từ · giống đực
- Người coi chuồng ngựa thi.
Dạng từ của lad
Đi với mạo từ: un lad · le lad
| Số nhiều | lads |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lad
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stable lad; stable hand
Câu hỏi thường gặp
lad nghĩa là gì?
lad (danh từ) nghĩa là Người coi chuồng ngựa thi.
lad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lad (giọng Pháp chuẩn): /lad/.
lad là giống đực hay giống cái?
lad là danh từ giống đực (dùng với un, le).