TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

labeur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.bœʁ/ giọng máy của trình duyệt

labeur nghĩa là lao động vất vả, công việc nặng nhọc, sách in dài hơi, sách dày.

Nghĩa của labeur

Danh từ · giống đực

  1. Lao động vất vả, công việc nặng nhọc.
  2. Ngành in Sách in dài hơi, sách dày.

Dạng từ của labeur

Đi với mạo từ: un labeur · le labeur

Số nhiềulabeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labeur

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với labeur

  • bêtes de labeur — súc vật kéo cày
  • ouvrier du labeur — công nhân in sách dày
  • terre en labeur — đất cày
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toil

Câu hỏi thường gặp

labeur nghĩa là gì?

labeur (danh từ) nghĩa là lao động vất vả, công việc nặng nhọc, sách in dài hơi, sách dày.

labeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labeur (giọng Pháp chuẩn): /la.bœʁ/.

labeur là giống đực hay giống cái?

labeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.