labeur
labeur nghĩa là lao động vất vả, công việc nặng nhọc, sách in dài hơi, sách dày.
Nghĩa của labeur
Danh từ · giống đực
- Lao động vất vả, công việc nặng nhọc.
- Ngành in Sách in dài hơi, sách dày.
Dạng từ của labeur
Đi với mạo từ: un labeur · le labeur
| Số nhiều | labeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labeur
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với labeur
- bêtes de labeur — súc vật kéo cày
- ouvrier du labeur — công nhân in sách dày
- terre en labeur — đất cày
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toil
Câu hỏi thường gặp
labeur nghĩa là gì?
labeur (danh từ) nghĩa là lao động vất vả, công việc nặng nhọc, sách in dài hơi, sách dày.
labeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labeur (giọng Pháp chuẩn): /la.bœʁ/.
labeur là giống đực hay giống cái?
labeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).