labial
/la.bjal/ giọng máy của trình duyệt
labial nghĩa là Thuộc môi.
Nghĩa của labial
Tính từ
- Thuộc môi.
- Muscle labial(giải phẫu) cơ (vòng) môi
- Consonne labiale(ngôn ngữ học) phụ âm môi
Dạng từ của labial
| Số nhiều | labiaux |
| Giống cái | labiale |
| Giống cái số nhiều | labiales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labial
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ labial
Câu hỏi thường gặp
labial nghĩa là gì?
labial (tính từ) nghĩa là Thuộc môi.
labial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labial (giọng Pháp chuẩn): /la.bjal/.