TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

labial

/la.bjal/ giọng máy của trình duyệt

labial nghĩa là Thuộc môi.

Nghĩa của labial

Tính từ

  1. Thuộc môi.
    • Muscle labial(giải phẫu) cơ (vòng) môi
    • Consonne labiale(ngôn ngữ học) phụ âm môi

Dạng từ của labial

Số nhiềulabiaux
Giống cáilabiale
Giống cái số nhiềulabiales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labial

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ labial

Câu hỏi thường gặp

labial nghĩa là gì?

labial (tính từ) nghĩa là Thuộc môi.

labial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labial (giọng Pháp chuẩn): /la.bjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.