lésionnel
/lezjɔnɛl/ giọng máy của trình duyệt
lésionnel nghĩa là Xem lésion 1.
Nghĩa của lésionnel
Tính từ
- Y học xem lésion — Thương tổn, tổn thương.
- Signe lésionneldấu hiệu thương tổn
Dạng từ của lésionnel
| Số nhiều | lésionnels |
| Giống cái | lésionnelle |
| Giống cái số nhiều | lésionnelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lésionnel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lesional
Câu hỏi thường gặp
lésionnel nghĩa là gì?
lésionnel (tính từ) nghĩa là Xem lésion 1.
lésionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lésionnel (giọng Pháp chuẩn): /lezjɔnɛl/.