TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lésionnel

/lezjɔnɛl/ giọng máy của trình duyệt

lésionnel nghĩa là Xem lésion 1.

Nghĩa của lésionnel

Tính từ

  1. Y học xem lésion — Thương tổn, tổn thương.
    • Signe lésionneldấu hiệu thương tổn

Dạng từ của lésionnel

Số nhiềulésionnels
Giống cáilésionnelle
Giống cái số nhiềulésionnelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lésionnel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lesional

Câu hỏi thường gặp

lésionnel nghĩa là gì?

lésionnel (tính từ) nghĩa là Xem lésion 1.

lésionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lésionnel (giọng Pháp chuẩn): /lezjɔnɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.