TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lésion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/le.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lésion nghĩa là thương tổn, tổn thương.

Nghĩa của lésion

Danh từ · giống cái

  1. Thương tổn, tổn thương. (biên soạn)

Dạng từ của lésion

Đi với mạo từ: une lésion · la lésion

Số nhiềulésions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesion

Câu hỏi thường gặp

lésion nghĩa là gì?

lésion (danh từ) nghĩa là thương tổn, tổn thương.

lésion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lésion (giọng Pháp chuẩn): /le.zjɔ̃/.

lésion là giống đực hay giống cái?

lésion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.