TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

léproserie

danh từ giống cái (f)
/le.pʁoz.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

léproserie nghĩa là trại phong, trại hủi.

Nghĩa của léproserie

Danh từ · giống cái

  1. Trại phong, trại hủi.

Dạng từ của léproserie

Đi với mạo từ: une léproserie · la léproserie

Số nhiềuléproseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leprosarium

Câu hỏi thường gặp

léproserie nghĩa là gì?

léproserie (danh từ) nghĩa là trại phong, trại hủi.

léproserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của léproserie (giọng Pháp chuẩn): /le.pʁoz.ʁi/.

léproserie là giống đực hay giống cái?

léproserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.