TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lépreux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/le.pʁø/ giọng máy của trình duyệt

lépreux nghĩa là loang lỗ sần sùi, người hủi.

Nghĩa của lépreux

Tính từ

  1. xem lèpre — Bệnh phong, bệnh hủi.
    • Pustules lépreusesmụn phong
    • Une femme lépreusemột người đàn bà mặc bệnh phong
  2. Loang lỗ sần sùi.
    • Mur lépreuxbức tường loang lỗ sần sùi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mắc bệnh phong cùi, người hủi.

Dạng từ của lépreux

Giống cáilépreuse /le.pʁøz/
Giống cái số nhiềulépreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ leprous; leprous, dilapidated
  • Danh từ leper

Câu hỏi thường gặp

lépreux nghĩa là gì?

lépreux (tính từ, danh từ) nghĩa là loang lỗ sần sùi, người hủi.

lépreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lépreux (giọng Pháp chuẩn): /le.pʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.