lépreux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/le.pʁø/ giọng máy của trình duyệt
lépreux nghĩa là loang lỗ sần sùi, người hủi.
Nghĩa của lépreux
Tính từ
- xem lèpre — Bệnh phong, bệnh hủi.
- Pustules lépreusesmụn phong
- Une femme lépreusemột người đàn bà mặc bệnh phong
- Loang lỗ sần sùi.
- Mur lépreuxbức tường loang lỗ sần sùi
Danh từ · cả hai giống
- Người mắc bệnh phong cùi, người hủi.
Dạng từ của lépreux
| Giống cái | lépreuse /le.pʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | lépreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ leprous; leprous, dilapidated
- Danh từ leper
Câu hỏi thường gặp
lépreux nghĩa là gì?
lépreux (tính từ, danh từ) nghĩa là loang lỗ sần sùi, người hủi.
lépreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lépreux (giọng Pháp chuẩn): /le.pʁø/.