TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lésionnaire

/lezjɔnɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lésionnaire nghĩa là thiệt hại.

Nghĩa của lésionnaire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Thiệt hại.
    • Condition lésionnaiređiều kiện thiệt hại

Dạng từ của lésionnaire

Số nhiềulésionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lesional

Câu hỏi thường gặp

lésionnaire nghĩa là gì?

lésionnaire (tính từ) nghĩa là thiệt hại.

lésionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lésionnaire (giọng Pháp chuẩn): /lezjɔnɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.