lésionnaire
/lezjɔnɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
lésionnaire nghĩa là thiệt hại.
Nghĩa của lésionnaire
Tính từ
- Luật học, pháp lý Thiệt hại.
- Condition lésionnaiređiều kiện thiệt hại
Dạng từ của lésionnaire
| Số nhiều | lésionnaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lesional
Câu hỏi thường gặp
lésionnaire nghĩa là gì?
lésionnaire (tính từ) nghĩa là thiệt hại.
lésionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lésionnaire (giọng Pháp chuẩn): /lezjɔnɛʁ/.