justifiable
/ʒys.ti.fjabl/ giọng máy của trình duyệt
justifiable nghĩa là có thể bào chữa, có thể biện bạch, có thể giải thích, có lý do.
Nghĩa của justifiable
Tính từ
- Có thể bào chữa, có thể biện bạch.
- Conduite qui n'est pas justifiablecách cư xử không thể biện bạch được
- Có thể giải thích, có lý do
- Choix justifiablesự lựa chọn có lý do
Dạng từ của justifiable
| Số nhiều | justifiables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justifiable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ justifiable
Câu hỏi thường gặp
justifiable nghĩa là gì?
justifiable (tính từ) nghĩa là có thể bào chữa, có thể biện bạch, có thể giải thích, có lý do.
justifiable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của justifiable (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.ti.fjabl/.