TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

justifiable

/ʒys.ti.fjabl/ giọng máy của trình duyệt

justifiable nghĩa là có thể bào chữa, có thể biện bạch, có thể giải thích, có lý do.

Nghĩa của justifiable

Tính từ

  1. Có thể bào chữa, có thể biện bạch.
    • Conduite qui n'est pas justifiablecách cư xử không thể biện bạch được
  2. Có thể giải thích, có lý do
    • Choix justifiablesự lựa chọn có lý do

Dạng từ của justifiable

Số nhiềujustifiables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justifiable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ justifiable

Câu hỏi thường gặp

justifiable nghĩa là gì?

justifiable (tính từ) nghĩa là có thể bào chữa, có thể biện bạch, có thể giải thích, có lý do.

justifiable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của justifiable (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.ti.fjabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.