justicier
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒys.ti.sje/ giọng máy của trình duyệt
justicier nghĩa là gia hình.
Nghĩa của justicier
Tính từ
- Thích làm sáng tỏ công lý.
- Roi justicierông vua thích làm sáng tỏ công lý
Danh từ · cả hai giống
- Người thích làm sáng tỏ công lý.
- Sử học Lãnh chúa có quyền xét xử trên lãnh địa của mình.
Ngoại động từ
- Từ cũ; nghĩa cũ Gia hình.
Dạng từ của justicier
| Số nhiều | justiciers |
| Giống cái | justicière /ʒys.ti.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | justicières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a justicer (an upholder of the law); a justice (a judge); a justiciar or justiciary (a high-ranking medieval judge)
Câu hỏi thường gặp
justicier nghĩa là gì?
justicier (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gia hình.
justicier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của justicier (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.ti.sje/.