TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

justicier

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒys.ti.sje/ giọng máy của trình duyệt

justicier nghĩa là gia hình.

Nghĩa của justicier

Tính từ

  1. Thích làm sáng tỏ công lý.
    • Roi justicierông vua thích làm sáng tỏ công lý

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thích làm sáng tỏ công lý.
  2. Sử học Lãnh chúa có quyền xét xử trên lãnh địa của mình.

Ngoại động từ

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Gia hình.

Dạng từ của justicier

Số nhiềujusticiers
Giống cáijusticière /ʒys.ti.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềujusticières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a justicer (an upholder of the law); a justice (a judge); a justiciar or justiciary (a high-ranking medieval judge)

Câu hỏi thường gặp

justicier nghĩa là gì?

justicier (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gia hình.

justicier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của justicier (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.ti.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.