TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

justifiant

/ʒys.ti.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

justifiant nghĩa là công chính hóa.

Nghĩa của justifiant

Tính từ

  1. Tôn giáo Công chính hóa.
    • Grâce justifianteơn Chúa công chính hóa, ơn cứu rỗi

Câu hỏi thường gặp

justifiant nghĩa là gì?

justifiant (tính từ) nghĩa là công chính hóa.

justifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của justifiant (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.ti.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.