TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

joaillerie

danh từ giống cái (f)
/ʒɔ.aj.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

joaillerie nghĩa là nghề kim hoàn, nghề bán kim hoàn, đồ kim hoàn, hiệu kim hoàn.

Nghĩa của joaillerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề kim hoàn; nghề bán kim hoàn.
  2. Đồ kim hoàn; hiệu kim hoàn.

Dạng từ của joaillerie

Đi với mạo từ: une joaillerie · la joaillerie

Số nhiềujoailleries

Họ từ của joaillerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jewelry; jewelry-making; jewelry shop

Câu hỏi thường gặp

joaillerie nghĩa là gì?

joaillerie (danh từ) nghĩa là nghề kim hoàn, nghề bán kim hoàn, đồ kim hoàn, hiệu kim hoàn.

joaillerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joaillerie (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.aj.ʁi/.

joaillerie là giống đực hay giống cái?

joaillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.