ischiatique
/is.kja.tik/ giọng máy của trình duyệt
ischiatique nghĩa là ụ ngồi.
Nghĩa của ischiatique
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) ụ ngồi.
- Artère ischiatiqueđộng mạch ụ ngồi
Dạng từ của ischiatique
| Số nhiều | ischiatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ischiatique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ischiatic
Câu hỏi thường gặp
ischiatique nghĩa là gì?
ischiatique (tính từ) nghĩa là ụ ngồi.
ischiatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ischiatique (giọng Pháp chuẩn): /is.kja.tik/.