TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ischiatique

/is.kja.tik/ giọng máy của trình duyệt

ischiatique nghĩa là ụ ngồi.

Nghĩa của ischiatique

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) ụ ngồi.
    • Artère ischiatiqueđộng mạch ụ ngồi

Dạng từ của ischiatique

Số nhiềuischiatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ischiatique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ischiatic

Câu hỏi thường gặp

ischiatique nghĩa là gì?

ischiatique (tính từ) nghĩa là ụ ngồi.

ischiatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ischiatique (giọng Pháp chuẩn): /is.kja.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.