TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ischion

danh từ giống đực (m)
/is.kjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ischion nghĩa là ụ ngồi, đốt háng.

Nghĩa của ischion

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Ụ ngồi.
  2. Động vật học Đốt háng.

Dạng từ của ischion

Đi với mạo từ: un ischion · l'ischion

Số nhiềuischions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ischium

Câu hỏi thường gặp

ischion nghĩa là gì?

ischion (danh từ) nghĩa là ụ ngồi, đốt háng.

ischion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ischion (giọng Pháp chuẩn): /is.kjɔ̃/.

ischion là giống đực hay giống cái?

ischion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.