ischion
danh từ giống đực (m)
/is.kjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ischion nghĩa là ụ ngồi, đốt háng.
Nghĩa của ischion
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Ụ ngồi.
- Động vật học Đốt háng.
Dạng từ của ischion
Đi với mạo từ: un ischion · l'ischion
| Số nhiều | ischions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ischium
Câu hỏi thường gặp
ischion nghĩa là gì?
ischion (danh từ) nghĩa là ụ ngồi, đốt háng.
ischion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ischion (giọng Pháp chuẩn): /is.kjɔ̃/.
ischion là giống đực hay giống cái?
ischion là danh từ giống đực (dùng với un, le).