TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isba

danh từ giống cái (f)
/iz.ba/ giọng máy của trình duyệt

isba nghĩa là nhà gỗ.

Nghĩa của isba

Danh từ · giống cái

  1. Nhà gỗ (của nông dân Nga..).

Dạng từ của isba

Đi với mạo từ: une isba · l'isba

Số nhiềuisbas

Câu hỏi thường gặp

isba nghĩa là gì?

isba (danh từ) nghĩa là nhà gỗ.

isba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isba (giọng Pháp chuẩn): /iz.ba/.

isba là giống đực hay giống cái?

isba là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.