TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isatis

danh từ giống đực (m)
/i.za.tis/ giọng máy của trình duyệt

isatis nghĩa là cáo bắc cực, cáo trắng.

Nghĩa của isatis

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cáo bắc cực, cáo trắng.
  2. Thực vật học Cây cải nhuộm.

Dạng từ của isatis

Đi với mạo từ: un isatis · l'isatis

Câu hỏi thường gặp

isatis nghĩa là gì?

isatis (danh từ) nghĩa là cáo bắc cực, cáo trắng.

isatis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isatis (giọng Pháp chuẩn): /i.za.tis/.

isatis là giống đực hay giống cái?

isatis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.