TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isard

danh từ giống đực (m)
/i.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

isard nghĩa là Sơn dương Pi-rê-nê.

Nghĩa của isard

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sơn dương Pi-rê-nê.

Dạng từ của isard

Đi với mạo từ: un isard · l'isard

Số nhiềuisards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pyrenean chamois

Câu hỏi thường gặp

isard nghĩa là gì?

isard (danh từ) nghĩa là Sơn dương Pi-rê-nê.

isard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isard (giọng Pháp chuẩn): /i.zaʁ/.

isard là giống đực hay giống cái?

isard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.