indemne
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dɛmn/ giọng máy của trình duyệt
indemne nghĩa là không thiệt hại gì, vô sự.
Nghĩa của indemne
Tính từ
- Không thiệt hại gì, vô sự.
- Sortir indemne d'un accidentvô sự thoát khỏi tai nạn
Dạng từ của indemne
| Số nhiều | indemnes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indemne
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unhurt, undamaged, unscathed
Câu hỏi thường gặp
indemne nghĩa là gì?
indemne (tính từ) nghĩa là không thiệt hại gì, vô sự.
indemne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indemne (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɛmn/.