TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indemne

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dɛmn/ giọng máy của trình duyệt

indemne nghĩa là không thiệt hại gì, vô sự.

Nghĩa của indemne

Tính từ

  1. Không thiệt hại gì, vô sự.
    • Sortir indemne d'un accidentvô sự thoát khỏi tai nạn

Dạng từ của indemne

Số nhiềuindemnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indemne

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unhurt, undamaged, unscathed

Câu hỏi thường gặp

indemne nghĩa là gì?

indemne (tính từ) nghĩa là không thiệt hại gì, vô sự.

indemne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indemne (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɛmn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.