TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indemnisable

/ɛ̃.dɛm.ni.zabl/ giọng máy của trình duyệt

indemnisable nghĩa là đáng được bồi thường.

Nghĩa của indemnisable

Tính từ

  1. Có thể được bồi thường, đáng được bồi thường.

Dạng từ của indemnisable

Số nhiềuindemnisables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ compensable (entitled to compensation)

Câu hỏi thường gặp

indemnisable nghĩa là gì?

indemnisable (tính từ) nghĩa là đáng được bồi thường.

indemnisable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indemnisable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɛm.ni.zabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.