indemnisation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dɛm.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
indemnisation nghĩa là sự bồi thường.
Nghĩa của indemnisation
Danh từ · giống cái
- Sự bồi thường.
Dạng từ của indemnisation
Đi với mạo từ: une indemnisation · l'indemnisation
| Số nhiều | indemnisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compensation
Câu hỏi thường gặp
indemnisation nghĩa là gì?
indemnisation (danh từ) nghĩa là sự bồi thường.
indemnisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indemnisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɛm.ni.za.sjɔ̃/.
indemnisation là giống đực hay giống cái?
indemnisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).