TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incultivé

giọng máy của trình duyệt

incultivé nghĩa là bỏ hoang, không trồng trọt.

Nghĩa của incultivé

Tính từ

  1. Văn học Bỏ hoang, không trồng trọt.

Dạng từ của incultivé

Số nhiềuincultivés
Giống cáiincultivée
Giống cái số nhiềuincultivées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incultivé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synonym of inculte

Câu hỏi thường gặp

incultivé nghĩa là gì?

incultivé (tính từ) nghĩa là bỏ hoang, không trồng trọt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.