TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inavoué

/i.na.vwe/ giọng máy của trình duyệt

inavoué nghĩa là không thú nhận, không dám thú nhận.

Nghĩa của inavoué

Tính từ

  1. Không thú nhận, không dám thú nhận.
    • Crime inavouétội ác không thú nhận
    • Sentiments inavouéstình cảm không dám thú nhận

Dạng từ của inavoué

Số nhiềuinavoués
Giống cáiinavouée
Giống cái số nhiềuinavouées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inavoué

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unproven; unadmitted (not having been confessed or confided)

Câu hỏi thường gặp

inavoué nghĩa là gì?

inavoué (tính từ) nghĩa là không thú nhận, không dám thú nhận.

inavoué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inavoué (giọng Pháp chuẩn): /i.na.vwe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.