inavoué
/i.na.vwe/ giọng máy của trình duyệt
inavoué nghĩa là không thú nhận, không dám thú nhận.
Nghĩa của inavoué
Tính từ
- Không thú nhận, không dám thú nhận.
- Crime inavouétội ác không thú nhận
- Sentiments inavouéstình cảm không dám thú nhận
Dạng từ của inavoué
| Số nhiều | inavoués |
| Giống cái | inavouée |
| Giống cái số nhiều | inavouées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inavoué
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unproven; unadmitted (not having been confessed or confided)
Câu hỏi thường gặp
inavoué nghĩa là gì?
inavoué (tính từ) nghĩa là không thú nhận, không dám thú nhận.
inavoué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inavoué (giọng Pháp chuẩn): /i.na.vwe/.