TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inavouable

/i.na.vwabl/ giọng máy của trình duyệt

inavouable nghĩa là không dám thú nhận, không dám nói ra.

Nghĩa của inavouable

Tính từ

  1. Không dám thú nhận, không dám nói ra; xấu ra.
    • Mœurs inavouablesphong tục xấu xa
  2. Không dám nhận là của mình.
    • Livre inavouablesách không dám nhận là của mình

Dạng từ của inavouable

Số nhiềuinavouables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inavouable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unmentionable; shameful, guilty (of a secret)

Câu hỏi thường gặp

inavouable nghĩa là gì?

inavouable (tính từ) nghĩa là không dám thú nhận, không dám nói ra.

inavouable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inavouable (giọng Pháp chuẩn): /i.na.vwabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.