imminent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
imminent nghĩa là sắp xảy ra, xảy ra đến nơi.
Nghĩa của imminent
Tính từ
- Sắp xảy ra, xảy ra đến nơi.
- Péril imminenttai họa sắp xảy ra
Dạng từ của imminent
| Số nhiều | imminents |
| Giống cái | imminente /i.mi.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | imminentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imminent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imminent
Câu hỏi thường gặp
imminent nghĩa là gì?
imminent (tính từ) nghĩa là sắp xảy ra, xảy ra đến nơi.
imminent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imminent (giọng Pháp chuẩn): /i.mi.nɑ̃/.