imminence
danh từ giống cái (f)
/i.mi.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
imminence nghĩa là sự sắp xảy ra.
Nghĩa của imminence
Danh từ · giống cái
- Sự sắp xảy ra, sự xảy ra đến nơi.
- L'imminence du dangernguy hiểm xảy ra đến nơi
Dạng từ của imminence
Đi với mạo từ: une imminence · l'imminence
| Số nhiều | imminences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imminence
Câu hỏi thường gặp
imminence nghĩa là gì?
imminence (danh từ) nghĩa là sự sắp xảy ra.
imminence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imminence (giọng Pháp chuẩn): /i.mi.nɑ̃s/.
imminence là giống đực hay giống cái?
imminence là danh từ giống cái (dùng với une, la).