TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imminence

danh từ giống cái (f)
/i.mi.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

imminence nghĩa là sự sắp xảy ra.

Nghĩa của imminence

Danh từ · giống cái

  1. Sự sắp xảy ra, sự xảy ra đến nơi.
    • L'imminence du dangernguy hiểm xảy ra đến nơi

Dạng từ của imminence

Đi với mạo từ: une imminence · l'imminence

Số nhiềuimminences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imminence

Câu hỏi thường gặp

imminence nghĩa là gì?

imminence (danh từ) nghĩa là sự sắp xảy ra.

imminence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imminence (giọng Pháp chuẩn): /i.mi.nɑ̃s/.

imminence là giống đực hay giống cái?

imminence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.