TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immixtion

danh từ giống cái (f)
/i.mik.stjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

immixtion nghĩa là sự can dự, sự can thiệp.

Nghĩa của immixtion

Danh từ · giống cái

  1. Sự can dự, sự can thiệp.
    • Immixtion dans les affaires intérieures d'un payssự can thiệp vào công việc nội bộ của một nước

Dạng từ của immixtion

Đi với mạo từ: une immixtion · l'immixtion

Số nhiềuimmixtions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interference

Câu hỏi thường gặp

immixtion nghĩa là gì?

immixtion (danh từ) nghĩa là sự can dự, sự can thiệp.

immixtion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immixtion (giọng Pháp chuẩn): /i.mik.stjɔ̃/.

immixtion là giống đực hay giống cái?

immixtion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.