immixtion
danh từ giống cái (f)
/i.mik.stjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
immixtion nghĩa là sự can dự, sự can thiệp.
Nghĩa của immixtion
Danh từ · giống cái
- Sự can dự, sự can thiệp.
- Immixtion dans les affaires intérieures d'un payssự can thiệp vào công việc nội bộ của một nước
Dạng từ của immixtion
Đi với mạo từ: une immixtion · l'immixtion
| Số nhiều | immixtions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interference
Câu hỏi thường gặp
immixtion nghĩa là gì?
immixtion (danh từ) nghĩa là sự can dự, sự can thiệp.
immixtion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immixtion (giọng Pháp chuẩn): /i.mik.stjɔ̃/.
immixtion là giống đực hay giống cái?
immixtion là danh từ giống cái (dùng với une, la).