TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypogé

/i.pɔ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

hypogé nghĩa là dưới đất.

Nghĩa của hypogé

Tính từ

  1. Thực vật học Dưới đất.
    • Germination hypogéesự nảy mầm dưới đất

Dạng từ của hypogé

Số nhiềuhypogés
Giống cáihypogée
Giống cái số nhiềuhypogées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypogé

Trái nghĩa

Họ từ của hypogé

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypogeal (living underground); hypogeal (germination)

Câu hỏi thường gặp

hypogé nghĩa là gì?

hypogé (tính từ) nghĩa là dưới đất.

hypogé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypogé (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.