germination
danh từ giống cái (f)
/ʒɛʁ.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
germination nghĩa là sự nảy mầm.
Nghĩa của germination
Danh từ · giống cái
- Sự nảy mầm.
Dạng từ của germination
Đi với mạo từ: une germination · la germination
| Số nhiều | germinations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ germination
Câu hỏi thường gặp
germination nghĩa là gì?
germination (danh từ) nghĩa là sự nảy mầm.
germination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của germination (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.mi.na.sjɔ̃/.
germination là giống đực hay giống cái?
germination là danh từ giống cái (dùng với une, la).