TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

germinatif

/ʒɛʁ.mi.na.tif/ giọng máy của trình duyệt

germinatif nghĩa là Xem germination.

Nghĩa của germinatif

Tính từ

  1. xem germination — Sự nảy mầm.
    • Pouvoir germinatifkhả năng nảy mầm

Dạng từ của germinatif

Số nhiềugerminatifs
Giống cáigerminative
Giống cái số nhiềugerminatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ germinative

Câu hỏi thường gặp

germinatif nghĩa là gì?

germinatif (tính từ) nghĩa là Xem germination.

germinatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germinatif (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.mi.na.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.