hyperbolique
/i.pɛʁ.bɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt
hyperbolique nghĩa là Xem hyperbole.
Nghĩa của hyperbolique
Tính từ
- xem hyperbole — Phép ngoa dụ.
- Expression hyperboliquetừ ngữ ngoa dụ
- Fonction hyperboliquehàm hipebon
Dạng từ của hyperbolique
| Số nhiều | hyperboliques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperbolique
Trái nghĩa
Họ từ của hyperbolique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hyperbolic, exaggerated; hyperbolic
Câu hỏi thường gặp
hyperbolique nghĩa là gì?
hyperbolique (tính từ) nghĩa là Xem hyperbole.
hyperbolique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyperbolique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.bɔ.lik/.