TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperbolique

/i.pɛʁ.bɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

hyperbolique nghĩa là Xem hyperbole.

Nghĩa của hyperbolique

Tính từ

  1. xem hyperbole — Phép ngoa dụ.
    • Expression hyperboliquetừ ngữ ngoa dụ
    • Fonction hyperboliquehàm hipebon

Dạng từ của hyperbolique

Số nhiềuhyperboliques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperbolique

Trái nghĩa

Họ từ của hyperbolique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hyperbolic, exaggerated; hyperbolic

Câu hỏi thường gặp

hyperbolique nghĩa là gì?

hyperbolique (tính từ) nghĩa là Xem hyperbole.

hyperbolique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperbolique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.bɔ.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.