TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

heaume

danh từ giống đực (m)
/om/ giọng máy của trình duyệt

heaume nghĩa là mũ chiến.

Nghĩa của heaume

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Mũ chiến.

Dạng từ của heaume

Đi với mạo từ: un heaume · le heaume

Số nhiềuheaumes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heaume

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a mediaeval military helmet protecting the head and face; any helmet

Câu hỏi thường gặp

heaume nghĩa là gì?

heaume (danh từ) nghĩa là mũ chiến.

heaume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heaume (giọng Pháp chuẩn): /om/.

heaume là giống đực hay giống cái?

heaume là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.