heaume
danh từ giống đực (m)
/om/ giọng máy của trình duyệt
heaume nghĩa là mũ chiến.
Nghĩa của heaume
Danh từ · giống đực
- Sử học Mũ chiến.
Dạng từ của heaume
Đi với mạo từ: un heaume · le heaume
| Số nhiều | heaumes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heaume
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a mediaeval military helmet protecting the head and face; any helmet
Câu hỏi thường gặp
heaume nghĩa là gì?
heaume (danh từ) nghĩa là mũ chiến.
heaume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heaume (giọng Pháp chuẩn): /om/.
heaume là giống đực hay giống cái?
heaume là danh từ giống đực (dùng với un, le).