TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hchouma

danh từ giống đực (m)
/ʁʃu.ma/ giọng máy của trình duyệt

hchouma nghĩa là tai tiếng.

Nghĩa của hchouma

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng Điều gây ra xấu hổ, tai tiếng.

Dạng từ của hchouma

Đi với mạo từ: un hchouma · le hchouma

Số nhiềuhchoumas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ which causes shame, scandal.

Nguồn gốc từ hchouma

. So sánh với.

Câu hỏi thường gặp

hchouma nghĩa là gì?

hchouma (danh từ) nghĩa là tai tiếng.

hchouma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hchouma (giọng Pháp chuẩn): /ʁʃu.ma/.

hchouma là giống đực hay giống cái?

hchouma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.