TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hallucinogène

/a.ly.si.nɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

hallucinogène nghĩa là sinh ảo giác, gây ảo giác.

Nghĩa của hallucinogène

Tính từ

  1. Sinh ảo giác, gây ảo giác.
    • Substance hallucinogènechất gây ảo giác

Dạng từ của hallucinogène

Số nhiềuhallucinogènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallucinogène

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hallucinogenic
  • Danh từ hallucinogenic

Câu hỏi thường gặp

hallucinogène nghĩa là gì?

hallucinogène (tính từ) nghĩa là sinh ảo giác, gây ảo giác.

hallucinogène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hallucinogène (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.si.nɔ.ʒɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.