hallucinogène
/a.ly.si.nɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt
hallucinogène nghĩa là sinh ảo giác, gây ảo giác.
Nghĩa của hallucinogène
Tính từ
- Sinh ảo giác, gây ảo giác.
- Substance hallucinogènechất gây ảo giác
Dạng từ của hallucinogène
| Số nhiều | hallucinogènes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallucinogène
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hallucinogenic
- Danh từ hallucinogenic
Câu hỏi thường gặp
hallucinogène nghĩa là gì?
hallucinogène (tính từ) nghĩa là sinh ảo giác, gây ảo giác.
hallucinogène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hallucinogène (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.si.nɔ.ʒɛn/.