TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hallucinant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ly.si.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hallucinant nghĩa là gây ảo giác, kỳ lạ.

Nghĩa của hallucinant

Tính từ

  1. Gây ảo giác.
  2. Kỳ lạ.
    • Une ressemblance hallucinantemột sự giống nhau kỳ lạ

Dạng từ của hallucinant

Số nhiềuhallucinants
Giống cáihallucinante /a.ly.si.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuhallucinantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallucinant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hallucinatory; mindblowing

Câu hỏi thường gặp

hallucinant nghĩa là gì?

hallucinant (tính từ) nghĩa là gây ảo giác, kỳ lạ.

hallucinant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hallucinant (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.si.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.