hallucinant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ly.si.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hallucinant nghĩa là gây ảo giác, kỳ lạ.
Nghĩa của hallucinant
Tính từ
- Gây ảo giác.
- Kỳ lạ.
- Une ressemblance hallucinantemột sự giống nhau kỳ lạ
Dạng từ của hallucinant
| Số nhiều | hallucinants |
| Giống cái | hallucinante /a.ly.si.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | hallucinantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallucinant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hallucinatory; mindblowing
Câu hỏi thường gặp
hallucinant nghĩa là gì?
hallucinant (tính từ) nghĩa là gây ảo giác, kỳ lạ.
hallucinant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hallucinant (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.si.nɑ̃/.