TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halluciné

/a.ly.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

halluciné nghĩa là có ảo giác, kinh ngạc, người bị ảo giác.

Nghĩa của halluciné

Tính từ

  1. Có ảo giác.
  2. Thân mật Kinh ngạc.
    • Air hallucinnévẻ kinh ngạc

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị ảo giác.

Dạng từ của halluciné

Số nhiềuhallucinés
Giống cáihallucinée
Giống cái số nhiềuhallucinées

Câu hỏi thường gặp

halluciné nghĩa là gì?

halluciné (tính từ, danh từ) nghĩa là có ảo giác, kinh ngạc, người bị ảo giác.

halluciné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halluciné (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.si.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.