TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.lo/ giọng máy của trình duyệt

halo nghĩa là quầng.

Nghĩa của halo

Danh từ · giống đực

  1. Quầng.
    • Halo lumineuxquầng sáng
    • Halo de réflexion(nhiếp ảnh) quầng phản xạ
    • Halo glaucomateux(y học) quầng sáng do tăng nhãn áp

Dạng từ của halo

Đi với mạo từ: un halo · le halo

Số nhiềuhalos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Halo (atmospheric phenomenon); Similar visual effect resulting from undesirable, roughly circular spots on an imperfectly developed photograph

Câu hỏi thường gặp

halo nghĩa là gì?

halo (danh từ) nghĩa là quầng.

halo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halo (giọng Pháp chuẩn): /a.lo/.

halo là giống đực hay giống cái?

halo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.