TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halographie

danh từ giống cái (f)
/a.lɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

halographie nghĩa là khoa nghiên cứu muối.

Nghĩa của halographie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa nghiên cứu muối.

Dạng từ của halographie

Đi với mạo từ: une halographie · la halographie

Số nhiềuhalographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halography

Câu hỏi thường gặp

halographie nghĩa là gì?

halographie (danh từ) nghĩa là khoa nghiên cứu muối.

halographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halographie (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ɡʁa.fi/.

halographie là giống đực hay giống cái?

halographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.