TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halogène

danh từ giống đực (m)
/a.lɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

halogène nghĩa là Halogen.

Nghĩa của halogène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Halogen.

Dạng từ của halogène

Đi với mạo từ: un halogène · le halogène

Số nhiềuhalogènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halogène

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halogen

Câu hỏi thường gặp

halogène nghĩa là gì?

halogène (danh từ) nghĩa là Halogen.

halogène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halogène (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ʒɛn/.

halogène là giống đực hay giống cái?

halogène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.