hépatique
danh từ cả hai giống
/e.pa.tik/ giọng máy của trình duyệt
hépatique nghĩa là người đau gan.
Nghĩa của hépatique
Danh từ · cả hai giống
- Người đau gan.
- Thực vật học Rêu tản.
Tính từ
- xem foie — Gan.
- Artère hépatiqueđộng mạch gan
Dạng từ của hépatique
| Số nhiều | hépatiques |
Cụm từ, thành ngữ với hépatique
- colique hépatique — (y học) cơn đau mật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hepatic
- Danh từ a hepatic person; liverwort (bryophyte); (Hepatica) liverwort
Câu hỏi thường gặp
hépatique nghĩa là gì?
hépatique (danh từ, tính từ) nghĩa là người đau gan.
hépatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hépatique (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.tik/.
hépatique là giống đực hay giống cái?
hépatique là danh từ cả hai giống.