TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hépatique

danh từ cả hai giống
/e.pa.tik/ giọng máy của trình duyệt

hépatique nghĩa là người đau gan.

Nghĩa của hépatique

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đau gan.
  2. Thực vật học Rêu tản.

Tính từ

  1. xem foie — Gan.
    • Artère hépatiqueđộng mạch gan

Dạng từ của hépatique

Số nhiềuhépatiques

Cụm từ, thành ngữ với hépatique

  • colique hépatique — (y học) cơn đau mật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hepatic
  • Danh từ a hepatic person; liverwort (bryophyte); (Hepatica) liverwort

Câu hỏi thường gặp

hépatique nghĩa là gì?

hépatique (danh từ, tính từ) nghĩa là người đau gan.

hépatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hépatique (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.tik/.

hépatique là giống đực hay giống cái?

hépatique là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.