hépatisation
danh từ giống cái (f)
/e.pa.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
hépatisation nghĩa là sự gan hóa.
Nghĩa của hépatisation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự gan hóa.
Dạng từ của hépatisation
Đi với mạo từ: une hépatisation · la hépatisation
| Số nhiều | hépatisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hepatization
Câu hỏi thường gặp
hépatisation nghĩa là gì?
hépatisation (danh từ) nghĩa là sự gan hóa.
hépatisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hépatisation (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.ti.za.sjɔ̃/.
hépatisation là giống đực hay giống cái?
hépatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).