TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hépatisme

danh từ giống đực (m)
/e.pa.tism/ giọng máy của trình duyệt

hépatisme nghĩa là chứng đau gan mạn.

Nghĩa của hépatisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng đau gan mạn.

Dạng từ của hépatisme

Đi với mạo từ: un hépatisme · le hépatisme

Số nhiềuhépatismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liver disease

Câu hỏi thường gặp

hépatisme nghĩa là gì?

hépatisme (danh từ) nghĩa là chứng đau gan mạn.

hépatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hépatisme (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.tism/.

hépatisme là giống đực hay giống cái?

hépatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.