hépatisme
danh từ giống đực (m)
/e.pa.tism/ giọng máy của trình duyệt
hépatisme nghĩa là chứng đau gan mạn.
Nghĩa của hépatisme
Danh từ · giống đực
- Y học Chứng đau gan mạn.
Dạng từ của hépatisme
Đi với mạo từ: un hépatisme · le hépatisme
| Số nhiều | hépatismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liver disease
Câu hỏi thường gặp
hépatisme nghĩa là gì?
hépatisme (danh từ) nghĩa là chứng đau gan mạn.
hépatisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hépatisme (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.tism/.
hépatisme là giống đực hay giống cái?
hépatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).